Từ vựng tiếng Trung
běn*dì

Nghĩa tiếng Việt

bản địa - địa phương; tại chỗ; nơi đây

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ / tính từ chỉ nơi

Bản (gốc) +Địa (đất, nơi). Chỉ nơi mình đang ở, đối lập với 'ngoài', 'khác', 'nước ngoài'. Trong tiếng Việt có thể dùng 'bản địa' hoặc 'địa phương'.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.