Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước một động từ hai âm tiết để tạo thành trạng ngữ chỉ điều kiện chưa được cho phép
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vị kinh
Từng chữ
- 未vịchưa
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái pháp lý và hành chính; luôn đứng trước tân ngữ chỉ thủ tục/sự cho phép (未经…+行为).
Câu ví dụ
- 未经允许,不得进入。
Chưa được cho phép, không được vào.
- 未经证实的消息不要轻易相信。
Tin chưa được xác minh thì không nên dễ dàng tin.
- 未经授权转载属于侵权。
Đăng lại khi chưa được cấp phép là vi phạm bản quyền.
- 他未经批准就擅自离开了。
Anh ta tự ý rời đi mà chưa được phê duyệt.
Kết hợp thường gặp
- 未经允许
chưa được cho phép
- 未经证实
chưa được xác minh
- 未经授权
chưa được cấp phép
- 未经批准
chưa được phê duyệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.