Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ thời gian, chỉ khoảng thời gian diễn ra việc gì đó. Thường dùng sau một sự kiện.
Câu ví dụ
- 会议期间,他一直在外面。
Trong thời gian họp, anh ấy vẫn luôn ở bên ngoài.
- 暑假期间你要去哪儿?
Kỳ nghỉ hè bạn định đi đâu?
- 比赛期间禁止吸烟。
Trong thời gian thi đấu cấm hút thuốc.
Kết hợp thường gặp
- 会议期间
- 假期期间
- 期间发生
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.