Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đứng sau một cụm từ chỉ thời gian hoặc sự kiện để giới hạn phạm vi thời gian
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kỳ gian
Từng chữ
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
- 间giankhoảng không gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ thời gian, chỉ khoảng thời gian diễn ra việc gì đó. Thường dùng sau một sự kiện.
Câu ví dụ
- 会议期间,他一直在外面。
Trong thời gian họp, anh ấy vẫn luôn ở bên ngoài.
- 暑假期间你要去哪儿?
Kỳ nghỉ hè bạn định đi đâu?
- 比赛期间禁止吸烟。
Trong thời gian thi đấu cấm hút thuốc.
Kết hợp thường gặp
- 会议期间
- 假期期间
- 期间发生
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.