Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qīqī'ài'ài

Nghĩa tiếng Việt

nói lắp bắp, ấp úng

Âm Hán Việt

kỳ, ki kỳ, ki ngải ngải

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

12 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

12 nét

Bộ: (bộ thảo)

5 nét

Bộ: (bộ thảo)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để miêu tả trạng thái nói không trôi chảy

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kỳ, ki kỳ, ki ngải ngải

Từng chữ

  • kỳ, kikỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
  • kỳ, kikỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
  • ngảicây ngải
  • ngảicây ngải

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.