Từ vựng tiếng Trung
wàngfēng'értáo望

Nghĩa tiếng Việt

thấy đối phương mạnh đã bỏ chạy

Âm Hán Việt

vọng phong nhi đào

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

11 nét

Bộ: 風 (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: 而 (xe tang, xe đưa đám)

6 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

vọng phong nhi đào

Từng chữ

  • 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
  • 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • 而nhixe tang, xe đưa đám
  • 逃đàobỏ trốn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 盗贼望风而逃。dàozéi wàngfēng'értáo thanh 4

    Bọn trộm cướp thấy động đã bỏ chạy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.