Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wàngqíxiàngbèi望

Nghĩa tiếng Việt

trông thấy gáy và lưng (thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự không thể đuổi kịp)

Âm Hán Việt

vọng kỳ, ki hạng bối, bội

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

11 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 頁 (tờ giấy, trang giấy)

9 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

9 nét

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để so sánh năng lực, thường nói '难以望其项背'

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vọng kỳ, ki hạng bối, bội

Từng chữ

  • 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
  • 其kỳ, kicủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
  • 项hạngcổ sau; thứ, hạng; to, lớn
  • 背bối, bộilưng; mặt trái, mặt sau; mu bàn tay; cõng, đeo, địu, khoác; quay lưng lại; làm trái, làm ngược lại; thuộc lòng; vắng vẻ; đen đủi; nghễnh ngãng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.