Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fú*cóng

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ, vâng lời

Âm Hán Việt

phục tòng

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

8 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Mang tân ngữ trực tiếp phía sau như mệnh lệnh, sự phân công hoặc sự lãnh đạo

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phục tòng

Từng chữ

  • phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
  • tòngđi theo

Tầng từ vựng

Động từ chỉ việc tuân thủ, vâng lời, phục tùng theo yêu cầu, quyết định, hoặc mệnh lệnh của người khác hoặc tổ chức. Cận nghĩa với 听从, 遵从. Trong quân đội, 服从命令 (vâng lời mệnh lệnh) là nguyên tắc cơ bản.

Câu ví dụ

  • 学生应该服从老师的安排Xuésheng yīnggāi fúcóng lǎoshī de ānpái thanh 2
  • 我们必须服从大多数人的决定Wǒmen bìxū fúcóng dàduōshù rén de juédìng thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 服从安排
  • 服从命令
  • 服从决定
  • 服从多数

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.