Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǒuguǐ有
diànchē轨

Nghĩa tiếng Việt

xe điện chạy trên đường ray (tàu điện mặt đất)

Âm Hán Việt

hữu, dựu quỹ điện xa

4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bộ: 車 (cái xe)

6 nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

5 nét

Bộ: 車 (cái xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ loại phương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện trên ray

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hữu, dựu quỹ điện xa

Từng chữ

  • 有hữu, dựucó, sỡ hữu
  • 轨quỹcỡ bánh xe; vết bánh xe; đường sắt, đường ray
  • 电điệnđiện; chớp
  • 车xacái xe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.