Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǒulài

Nghĩa tiếng Việt

nhờ vào, dựa vào (thường dùng để chỉ việc hoàn thành điều gì đó nhờ vào sự giúp đỡ)

Âm Hán Việt

hữu, dựu lại

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường theo sau bởi giới từ '于' (yú) để chỉ nguyên nhân hoặc sự hỗ trợ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hữu, dựu lại

Từng chữ

  • hữu, dựucó, sỡ hữu
  • lạinhờ cậy; ích lợi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 任务的完成有赖于大家的努力。rènwù de wánchéng yǒulài yú dàjiā de nǔlì thanh 4

    Việc hoàn thành nhiệm vụ là nhờ vào sự nỗ lực của mọi người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.