Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, thường đi với giới từ đối với để chỉ đối tượng được hưởng lợi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hữu ích
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 益íchthêm nhiều lên; ích lợi; châu Ích (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng sau giới từ 对…有益 (có lợi cho…); phân biệt với 有用 (có ích dụng cụ thể hơn).
Câu ví dụ
- 锻炼对身体有益。
Tập thể dục có lợi cho sức khoẻ.
- 阅读对提高知识有益。
Đọc sách có ích cho việc nâng cao kiến thức.
- 这次讨论对项目很有益。
Buổi thảo luận này rất có ích cho dự án.
- 多喝水对健康有益。
Uống nhiều nước có lợi cho sức khoẻ.
Kết hợp thường gặp
- 有益健康
có lợi cho sức khoẻ
- 有益身心
có lợi cho thân tâm
- 互利有益
cùng có lợi
- 有益无害
có lợi mà không có hại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.