Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Các bài tập thể dục giúp tăng cường trao đổi oxy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hữu, dựu dưỡng vận động
Từng chữ
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 氧dưỡngdưỡng khí, khí ôxy
- 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 慢跑是一种很好的有氧运动。
Chạy bộ là một loại vận động hiếu khí rất tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.