Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǒuzhītiānyè

Nghĩa tiếng Việt

thêm mắm thêm muối, thêu dệt

Âm Hán Việt

hữu, dựu chi thiêm khẩu thập

5 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

3 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ việc nói quá sự thật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hữu, dựu chi thiêm khẩu thập

Từng chữ

  • hữu, dựucó, sỡ hữu
  • chicành cây
  • thiêmthêm; đẻ con, sinh con
  • khẩumồm, miệng; cửa
  • thậpmười, 10; đủ hết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.