Từ vựng tiếng Trung
yǒu*guān

Nghĩa tiếng Việt

hữu quan — liên quan đến; có liên quan; thuộc về vấn đề nào đó

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

6 nét

Bộ: (hai chấm)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

有关部门 là cụm hành chính thường thấy trong văn bản chính thức TQ — chỉ chung 'cơ quan có thẩm quyền'. Phân biệt: 有关 (liên quan đến) vs 关于 (về vấn đề — giới từ đứng đầu câu) vs 涉及 (liên quan, đề cập đến).

Câu ví dụ

  • 这份报告有关最新的市场趋势。Zhè fèn bàogào yǒuguān zuìxīn de shìchǎng qūshì. thanh 4

    Báo cáo này liên quan đến xu hướng thị trường mới nhất.

  • 请查阅有关资料,准备报告。Qǐng cháyuè yǒuguān zīliào, zhǔnbèi bàogào. thanh 3

    Vui lòng tra cứu tài liệu liên quan, chuẩn bị báo cáo.

  • 有关部门已经介入调查此案。Yǒuguān bùmén yǐjīng jièrù diàochá cǐ àn. thanh 3

    Các cơ quan liên quan đã vào cuộc điều tra vụ án này.

  • 他的研究有关气候变化的影响。Tā de yánjiū yǒuguān qìhòu biànhuà de yǐngxiǎng. thanh 1

    Nghiên cứu của anh ấy liên quan đến tác động của biến đổi khí hậu.

Kết hợp thường gặp

  • 有关部门yǒuguān bùmén thanh 3

    các cơ quan liên quan (thuật ngữ hành chính)

  • 有关资料yǒuguān zīliào thanh 3

    tài liệu liên quan

  • 有关方面yǒuguān fāngmiàn thanh 3

    các phía liên quan

  • 与…有关yǔ…yǒuguān thanh 3

    liên quan đến...

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.