Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ để giới hạn phạm vi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
hữu quan
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa有关部门 là cụm hành chính thường thấy trong văn bản chính thức TQ — chỉ chung 'cơ quan có thẩm quyền'. Phân biệt: 有关 (liên quan đến) vs 关于 (về vấn đề — giới từ đứng đầu câu) vs 涉及 (liên quan, đề cập đến).
Câu ví dụ
- 这份报告有关最新的市场趋势。
Báo cáo này liên quan đến xu hướng thị trường mới nhất.
- 请查阅有关资料,准备报告。
Vui lòng tra cứu tài liệu liên quan, chuẩn bị báo cáo.
- 有关部门已经介入调查此案。
Các cơ quan liên quan đã vào cuộc điều tra vụ án này.
- 他的研究有关气候变化的影响。
Nghiên cứu của anh ấy liên quan đến tác động của biến đổi khí hậu.
Kết hợp thường gặp
- 有关部门
các cơ quan liên quan (thuật ngữ hành chính)
- 有关资料
tài liệu liên quan
- 有关方面
các phía liên quan
- 与…有关
liên quan đến...
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.