Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa有关部门 là cụm hành chính thường thấy trong văn bản chính thức TQ — chỉ chung 'cơ quan có thẩm quyền'. Phân biệt: 有关 (liên quan đến) vs 关于 (về vấn đề — giới từ đứng đầu câu) vs 涉及 (liên quan, đề cập đến).
Câu ví dụ
- 这份报告有关最新的市场趋势。
Báo cáo này liên quan đến xu hướng thị trường mới nhất.
- 请查阅有关资料,准备报告。
Vui lòng tra cứu tài liệu liên quan, chuẩn bị báo cáo.
- 有关部门已经介入调查此案。
Các cơ quan liên quan đã vào cuộc điều tra vụ án này.
- 他的研究有关气候变化的影响。
Nghiên cứu của anh ấy liên quan đến tác động của biến đổi khí hậu.
Kết hợp thường gặp
- 有关部门
các cơ quan liên quan (thuật ngữ hành chính)
- 有关资料
tài liệu liên quan
- 有关方面
các phía liên quan
- 与…有关
liên quan đến...
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.