Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qǔ*pǔ曲

Nghĩa tiếng Việt

bản nhạc, phổ nhạc, khuông nhạc

Âm Hán Việt

khúc phổ, phả

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

6 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như nhìn, đọc, viết hoặc biên soạn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khúc phổ, phả

Từng chữ

  • 曲khúccong queo; khúc, đoạn
  • 谱phổ, phảphả chép phân chia thứ tự; khúc nhạc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他正在阅读复杂的曲谱。Tā zhèngzài yuèdú fùzá de qǔpǔ. thanh 1
  • 这首歌曲的曲谱很难找到。Zhè shǒu gēqǔ de qǔpǔ hěn nán zhǎodào. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.