Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bàoyǐnbàoshí

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống vô độ, ăn nhậu quá mức

Âm Hán Việt

bạo ẩm, ấm bạo thực

4 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

15 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

7 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

15 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ thói quen ăn uống không điều độ, gây hại sức khỏe

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bạo ẩm, ấm bạo thực

Từng chữ

  • bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
  • ẩm, ấmuống; nước uống; thuốc nước
  • bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
  • thựcăn; đồ ăn; lộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 暴饮暴食容易得病。bàoyǐnbàoshí róngyì dé bìng thanh 4

    Ăn uống vô độ dễ sinh bệnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.