Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa暴躁 nhấn mạnh tính bùng phát dữ dội, mạnh hơn 急躁 (vội vàng nóng vội); thường đi với 脾气 (tính nết).
Câu ví dụ
- 他脾气暴躁,动不动就发火。
Anh ấy tính tình nóng nảy, động một chút là nổi giận.
- 暴躁的情绪会影响工作效率。
Tâm trạng nóng nảy sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc.
- 她努力控制自己暴躁的脾气。
Cô ấy cố gắng kiềm chế tính nóng nảy của bản thân.
- 缺乏睡眠会让人变得暴躁。
Thiếu ngủ sẽ khiến người ta trở nên dễ cáu giận.
Kết hợp thường gặp
- 脾气暴躁
tính nết nóng nảy
- 急躁暴躁
nóng vội và cáu kỉnh
- 情绪暴躁
cảm xúc bùng phát, cáu kỉnh
- 性格暴躁
tính cách nóng nảy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.