Từ vựng tiếng Trung
bào*zào

Nghĩa tiếng Việt

Bạo táo — tính tình nóng nảy, dễ cáu giận, bùng phát bất thường. ExistingMeaning 「nóng tính」 đúng nhưng chưa đủ sắc thái bùng nổ.

2 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

15 nét

Bộ: (chân)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

暴躁 nhấn mạnh tính bùng phát dữ dội, mạnh hơn 急躁 (vội vàng nóng vội); thường đi với 脾气 (tính nết).

Câu ví dụ

  • 他脾气暴躁,动不动就发火。Tā píqì bàozào, dòng bu dòng jiù fāhuǒ. thanh 1

    Anh ấy tính tình nóng nảy, động một chút là nổi giận.

  • 暴躁的情绪会影响工作效率。Bàozào de qíngxù huì yǐngxiǎng gōngzuò xiàolǜ. thanh 4

    Tâm trạng nóng nảy sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc.

  • 她努力控制自己暴躁的脾气。Tā nǔlì kòngzhì zìjǐ bàozào de píqì. thanh 1

    Cô ấy cố gắng kiềm chế tính nóng nảy của bản thân.

  • 缺乏睡眠会让人变得暴躁。Quēfá shuìmián huì ràng rén biàn de bàozào. thanh 1

    Thiếu ngủ sẽ khiến người ta trở nên dễ cáu giận.

Kết hợp thường gặp

  • 脾气暴躁píqì bàozào thanh 2

    tính nết nóng nảy

  • 急躁暴躁jízào bàozào thanh 2

    nóng vội và cáu kỉnh

  • 情绪暴躁qíngxù bàozào thanh 2

    cảm xúc bùng phát, cáu kỉnh

  • 性格暴躁xìnggé bàozào thanh 4

    tính cách nóng nảy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.