Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả gia thế, danh tiếng hoặc địa vị xã hội to lớn, lừng lẫy
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hiển hách
Từng chữ
- 显hiểnrõ rệt; vẻ vang
- 赫háchđỏ ửng; nổi giận; rõ rệt, hiển hách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng miêu tả gia thế, thành tích, danh tiếng rất nổi bật. Thường đi kèm '家世' (gia thế), '战功' (chiến công), '名声' (tiếng tăm).
Câu ví dụ
- 显赫的战功
Chiến công hiển hách
- 家世显赫
Gia thế hiển hách
- 显赫人物
Nhân vật nổi bật
- 名声显赫
Tiếng tăm vang lừng
Kết hợp thường gặp
- 显赫家世
gia thế hiển hách
- 显赫战功
chiến công hiển hách
- 显赫一时
vang lừng một thời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.