Từ vựng tiếng Trung
xiǎn*hè

Nghĩa tiếng Việt

hiển hách, nổi bật, vang tên

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bộ: (đỏ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng miêu tả gia thế, thành tích, danh tiếng rất nổi bật. Thường đi kèm '家世' (gia thế), '战功' (chiến công), '名声' (tiếng tăm).

Câu ví dụ

  • 显赫的战功Xiǎnhè de zhàngōng thanh 3

    Chiến công hiển hách

  • 家世显赫Jiāshì xiǎnhè thanh 1

    Gia thế hiển hách

  • 显赫人物xiǎnhè rénwù thanh 3

    Nhân vật nổi bật

  • 名声显赫míngshēng xiǎnhè thanh 2

    Tiếng tăm vang lừng

Kết hợp thường gặp

  • 显赫家世xiǎnhè jiāshì thanh 3

    gia thế hiển hách

  • 显赫战功xiǎnhè zhàngōng thanh 3

    chiến công hiển hách

  • 显赫一时xiǎnhè yīshí thanh 3

    vang lừng một thời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.