Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
míngchá明
qiūháo察

Nghĩa tiếng Việt

nhìn thấu suốt những chi tiết nhỏ nhặt nhất

Âm Hán Việt

minh sát thu hào

4 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

14 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

9 nét

Bộ: 毛 (sợi lông)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi sự tinh tường, sáng suốt của một người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

minh sát thu hào

Từng chữ

  • 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
  • 察sátxem kỹ
  • 秋thudây thắng đái
  • 毫hàosợi lông; một chút; hào (1/10 đồng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 法官明察秋毫,案件很快就破了。Fǎguān míngchá qiūháo, ànjiàn hěn kuài jiù pòle thanh 3

    Thẩm phán rất tinh tường, vụ án nhanh chóng được phá giải

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.