Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
ángshǒukuòbù昂

Nghĩa tiếng Việt

ngẩng đầu sải bước, hiên ngang bước tới

Âm Hán Việt

ngang thủ khoát bộ

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: 首 (đầu; chúa, chủ, trùm)

9 nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

12 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả dáng đi tự tin, đầy khí thế

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ngang thủ khoát bộ

Từng chữ

  • 昂ngangngẩng cao đầu; giơ cao; giá cao, đắt
  • 首thủđầu; chúa, chủ, trùm
  • 阔khoátrộng rãi; xa vắng; sơ suất
  • 步bộđi chân; bước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他昂首阔步地走进会场。Tā ángshǒukuòbù de zǒujìn huìchǎng thanh 1

    Anh ấy hiên ngang sải bước đi vào hội trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.