Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shíxián

Nghĩa tiếng Việt

người hiền tài, có danh vọng đương thời

Âm Hán Việt

thì hiền

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

7 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là từ ngữ trang trọng dùng để chỉ những người có đức độ và uy tín trong xã hội hiện tại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thì hiền

Từng chữ

  • thìlúc; thời gian
  • hiềnngười có đức hạnh, tài năng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他广结时贤,虚心求教。Tā guǎng jié shíxián, xūxīn qiújiào thanh 1

    Ông ấy kết giao rộng rãi với các bậc hiền tài đương thời, khiêm tốn học hỏi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.