Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa时段 nhấn mạnh tính phân đoạn của thời gian; phân biệt với 时间 (thời gian nói chung) và 时期 (thời kỳ — dài hơn).
Câu ví dụ
- 黄金时段的广告费用非常高。
Chi phí quảng cáo trong khung giờ vàng rất đắt.
- 请在规定的时段内完成考试。
Vui lòng hoàn thành bài thi trong khoảng thời gian quy định.
- 这个时段路上车辆很少。
Trong khung giờ này trên đường rất ít xe.
- 他们在不同时段轮流值班。
Họ luân phiên trực ban trong các ca giờ khác nhau.
Kết hợp thường gặp
- 黄金时段
khung giờ vàng — prime time
- 高峰时段
giờ cao điểm
- 特定时段
khoảng thời gian cụ thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.