Từ vựng tiếng Trung
shí*duàn

Nghĩa tiếng Việt

Thời đoạn — khoảng thời gian nhất định, khung giờ; thường chỉ một đoạn thời gian cụ thể trong ngày hoặc trong một chu kỳ.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Bộ: (vũ khí)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

时段 nhấn mạnh tính phân đoạn của thời gian; phân biệt với 时间 (thời gian nói chung) và 时期 (thời kỳ — dài hơn).

Câu ví dụ

  • 黄金时段的广告费用非常高。Huángjīn shíduàn de guǎnggào fèiyòng fēicháng gāo. thanh 2

    Chi phí quảng cáo trong khung giờ vàng rất đắt.

  • 请在规定的时段内完成考试。Qǐng zài guīdìng de shíduàn nèi wánchéng kǎoshì. thanh 3

    Vui lòng hoàn thành bài thi trong khoảng thời gian quy định.

  • 这个时段路上车辆很少。Zhège shíduàn lùshang chēliàng hěn shǎo. thanh 4

    Trong khung giờ này trên đường rất ít xe.

  • 他们在不同时段轮流值班。Tāmen zài bùtóng shíduàn lúnliú zhíbān. thanh 1

    Họ luân phiên trực ban trong các ca giờ khác nhau.

Kết hợp thường gặp

  • 黄金时段huángjīn shíduàn thanh 2

    khung giờ vàng — prime time

  • 高峰时段gāofēng shíduàn thanh 1

    giờ cao điểm

  • 特定时段tèdìng shíduàn thanh 4

    khoảng thời gian cụ thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.