Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shíguāiyùnjiǎn时

Nghĩa tiếng Việt

vận hạn xui xẻo, thời thế không thuận lợi

Âm Hán Việt

thì quai vận kiển

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

7 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

8 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

7 nét

Bộ: 足 (chân thú; đầy đủ)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự không may mắn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thì quai vận kiển

Từng chữ

  • 时thìlúc; thời gian
  • 乖quaitrái ngược; láu lỉnh
  • 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
  • 蹇kiểnchân đi tập tễnh; láo lếu; khốn ách, gian khó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.