Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Thán từ叹词
guāiguāi

Nghĩa tiếng Việt

ngoan ngoãn; từ gọi âu yếm trẻ nhỏ; từ cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên

Âm Hán Việt

quai quai

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿

8 nét

Bộ: 丿

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Thán từ叹词

Từ này có thể là tính từ chỉ sự ngoan ngoãn hoặc thán từ biểu lộ cảm xúc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Âm Hán Việt

quai quai

Từng chữ

  • quaitrái ngược; láu lỉnh
  • quaitrái ngược; láu lỉnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 孩子们都乖乖地坐着听故事。Háizimen dōu guāiguāi de zuòzhe tīng gùshì thanh 2

    Lũ trẻ đều ngồi ngoan ngoãn nghe kể chuyện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.