Từ vựng tiếng Trung
jiù

Nghĩa tiếng Việt

cũ; cũ kỹ; đã qua

1 chữ5 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Chỉ vật đã qua sử dụng hoặc thời gian dài. Trái nghĩa với '新' (mới).

Câu ví dụ

  • 这件衣服太旧了,我买件新的。Zhè jiàn yīfu tài jiù le, wǒ mǎi jiàn xīn de. thanh 4

    Cái áo này quá cũ rồi, tôi mua cái mới.

  • 旧的朋友比新的更珍贵。Jiù de péngyǒu bǐ xīn de gèng zhēnguì. thanh 4

    Bạn cũ quý hơn bạn mới.

Kết hợp thường gặp

  • 旧衣服jiù yīfu thanh 4

    quần áo cũ

  • jiù thanh 4shū thanh 1

    sách cũ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.