Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDanh từ chỉ bản ghi chép sự việc hàng ngày. 日 = ngày, 记 = ghi chép. Có thể là sổ sách vật lý hoặc blog/online journal hiện đại.
Câu ví dụ
- 我每天睡觉前都写日记。
- 这本日记里记录了她的旅行经历。
Kết hợp thường gặp
- 写日记
- 日记本
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.