Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Danh từ chỉ nhóm dân tộc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhật nhĩ mạn nhân
Từng chữ
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 耳nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
- 曼mạnnhỏ nhắn, xinh đẹp; dài rộng
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 日耳曼人是欧洲的主要民族之一。
Người German là một trong những dân tộc chính ở châu Âu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.