Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
jì'ér

Nghĩa tiếng Việt

sau đó, một lát sau

Âm Hán Việt

kí nhi

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không có)

9 nét

Bộ: (xe tang, xe đưa đám)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn sau khi sự việc trước xảy ra

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

kí nhi

Từng chữ

  • đã; đã; vừa
  • nhixe tang, xe đưa đám

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他先是沉默,既而大笑起来。Tā xiān shì chénmò, jì'ér dàxiào qǐlái thanh 1

    Anh ấy ban đầu im lặng, một lát sau thì cười lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.