Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để chỉ tình trạng phòng thủ chặt chẽ, không để kẻ khác lợi dụng sơ hở
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô khích khả, khắc thừa, thặng
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 隙khíchkhe hở, khoảng
- 可khả, khắccó thể
- 乘thừa, thặngcưỡi; nhân (phép toán)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他防守严密,让人无隙可乘。
Anh ta phòng thủ chặt chẽ, khiến người khác không có kẽ hở để lợi dụng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.