Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wújìkěshī

Nghĩa tiếng Việt

hết cách, không còn kế sách nào để thực hiện

Âm Hán Việt

vô kế khả, khắc thi, thí

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (nói; lời nói)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ tình trạng bế tắc, không nghĩ ra được đối sách

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vô kế khả, khắc thi, thí

Từng chữ

  • không có
  • kếmưu kế, kế sách
  • khả, khắccó thể
  • thi, thíthực hiện, tiến hành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 敌人被包围了,已是无计可施。Dírén bèi bāowéi le, yǐ shì wújìkěshī thanh 2

    Kẻ địch bị bao vây, đã hoàn toàn hết cách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.