Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa无条件 thường đứng trước tính từ hoặc động từ như trạng ngữ; 无条件投降 là cụm cố định nổi tiếng trong lịch sử; trong thương mại 无条件退款 là cam kết dịch vụ phổ biến.
Câu ví dụ
- 父母对孩子的爱是无条件的。
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là vô điều kiện.
- 公司宣布无条件退款政策。
Công ty công bố chính sách hoàn tiền vô điều kiện.
- 他无条件地支持朋友的决定。
Anh ấy vô điều kiện ủng hộ quyết định của bạn.
- 双方达成无条件停火协议。
Hai bên đạt được thỏa thuận ngừng bắn vô điều kiện.
Kết hợp thường gặp
- 无条件投降
đầu hàng vô điều kiện
- 无条件支持
ủng hộ vô điều kiện
- 无条件退款
hoàn tiền vô điều kiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.