Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động không đòi hỏi điều kiện
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô điều kiện
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 条điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
- 件kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa无条件 thường đứng trước tính từ hoặc động từ như trạng ngữ; 无条件投降 là cụm cố định nổi tiếng trong lịch sử; trong thương mại 无条件退款 là cam kết dịch vụ phổ biến.
Câu ví dụ
- 父母对孩子的爱是无条件的。
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là vô điều kiện.
- 公司宣布无条件退款政策。
Công ty công bố chính sách hoàn tiền vô điều kiện.
- 他无条件地支持朋友的决定。
Anh ấy vô điều kiện ủng hộ quyết định của bạn.
- 双方达成无条件停火协议。
Hai bên đạt được thỏa thuận ngừng bắn vô điều kiện.
Kết hợp thường gặp
- 无条件投降
đầu hàng vô điều kiện
- 无条件支持
ủng hộ vô điều kiện
- 无条件退款
hoàn tiền vô điều kiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.