Từ vựng tiếng Trung
wú*dí

Nghĩa tiếng Việt

Vô địch — không có đối thủ, không thể bị đánh bại. Nghĩa bóng trong khẩu ngữ: cực kỳ xuất sắc, không ai bằng (thường khen ngợi hài hước).

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (đánh, chải)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

无敌 vừa dùng theo nghĩa đen (không có đối thủ) vừa dùng theo nghĩa bóng khen ngợi cường điệu trong khẩu ngữ; câu cửa miệng 「无敌是多么寂寞」là trích dẫn nổi tiếng từ phim võ hiệp.

Câu ví dụ

  • 这支球队今年表现无敌,赢得了冠军。Zhè zhī qiúduì jīnnián biǎoxiàn wúdí, yíngdéle guànjūn. thanh 4

    Đội bóng này năm nay thi đấu vô địch, giành được chức vô địch.

  • 她的厨艺无敌,每道菜都让人难忘。Tā de chúyì wúdí, měi dào cài dōu ràng rén nánwàng. thanh 1

    Tay nghề nấu ăn của cô ấy tuyệt hảo vô địch, mỗi món ăn đều khiến người ta nhớ mãi.

  • 在这个领域,他的经验无敌,无人能及。Zài zhège lǐngyù, tā de jīngyàn wúdí, wú rén néng jí. thanh 4

    Trong lĩnh vực này, kinh nghiệm của ông không ai sánh được.

  • 无敌是多么寂寞!Wúdí shì duōme jìmò! thanh 2

    Vô địch cô đơn biết bao!

Kết hợp thường gặp

  • 天下无敌tiānxià wúdí thanh 1

    thiên hạ vô địch

  • 无敌舰队wúdí jiànduì thanh 2

    hạm đội bất khả chiến bại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.