Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa无敌 vừa dùng theo nghĩa đen (không có đối thủ) vừa dùng theo nghĩa bóng khen ngợi cường điệu trong khẩu ngữ; câu cửa miệng 「无敌是多么寂寞」là trích dẫn nổi tiếng từ phim võ hiệp.
Câu ví dụ
- 这支球队今年表现无敌,赢得了冠军。
Đội bóng này năm nay thi đấu vô địch, giành được chức vô địch.
- 她的厨艺无敌,每道菜都让人难忘。
Tay nghề nấu ăn của cô ấy tuyệt hảo vô địch, mỗi món ăn đều khiến người ta nhớ mãi.
- 在这个领域,他的经验无敌,无人能及。
Trong lĩnh vực này, kinh nghiệm của ông không ai sánh được.
- 无敌是多么寂寞!
Vô địch cô đơn biết bao!
Kết hợp thường gặp
- 天下无敌
thiên hạ vô địch
- 无敌舰队
hạm đội bất khả chiến bại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.