Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả người lạnh lùng hoặc sự tàn khốc của thiên tai, thời gian
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô tình
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho người tàn nhẫn hoặc thực tế khắc nghiệt, thời gian trôi nhanh.
Câu ví dụ
- 时间无情
Thời gian tàn nhẫn
- 他对敌人很无情
Anh ấy tàn nhẫn với kẻ thù
- 无情的现实
Thực tế tàn nhẫn
- 无情打击
Đánh tàn nhẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.