Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wú*qíng

Nghĩa tiếng Việt

tàn nhẫn, không có tình cảm

Âm Hán Việt

vô tình

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả người lạnh lùng hoặc sự tàn khốc của thiên tai, thời gian

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vô tình

Từng chữ

  • không có
  • tìnhtình cảm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho người tàn nhẫn hoặc thực tế khắc nghiệt, thời gian trôi nhanh.

Câu ví dụ

  • 时间无情Shíjiān wúqíng thanh 2

    Thời gian tàn nhẫn

  • 他对敌人很无情Tā duì dírén hěn wúqíng thanh 1

    Anh ấy tàn nhẫn với kẻ thù

  • 无情的现实wúqíng de xiànshí thanh 2

    Thực tế tàn nhẫn

  • 无情打击wúqíng dǎjī thanh 2

    Đánh tàn nhẫn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.