Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ kẻ xấu xa tột độ, không việc ác nào không làm.
Câu ví dụ
- 那帮坏人无恶不作
Đám người xấu đó làm mọi chuyện ác
- 无恶不作的罪犯
Tội phạm độc ác tột cùng
- 他们无恶不作
Họ làm mọi chuyện xấu
Kết hợp thường gặp
- 无恶不作的人
người làm mọi chuyện ác
- 真是无恶不作
thật độc ác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.