Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ tổ chức, có thể kết hợp với các động từ như 报名 (đăng ký) hoặc 咨询 (tư vấn)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lữ hành xã
Từng chữ
- 旅lữquán trọ; lang thang, du lịch; lữ (gồm 500 lính)
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
- 社xãthần đất; đền thờ thần đất
Tầng từ vựng
Kết hợp 跟/通过 旅行社 : 跟旅行社去 (đi cùng công ty du lịch), 通过旅行社订 (đặt qua công ty du lịch).
Câu ví dụ
- 我通过旅行社订了机票。
- 这家旅行社有很多旅游路线。
Kết hợp thường gặp
- 旅行社服务
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.