Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các tân ngữ như 才能 (tài năng), 本领 (bản lĩnh), 抱负 (hoài bão)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thi, thí triển
Từng chữ
- 施thi, thíthực hiện, tiến hành
- 展triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他终于有了施展才能的机会。
Cuối cùng anh ấy cũng có cơ hội phát huy tài năng của mình.
- 在这个岗位上你可以施展抱负。
Ở vị trí này bạn có thể thực hiện hoài bão của mình.
- 舞台上演员们施展着各自的本领。
Trên sân khấu các diễn viên đang phô diễn tài năng của riêng mình.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.