Từ vựng tiếng Trung
fāng'àn

Nghĩa tiếng Việt

phương án, kế hoạch, dự án

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vuông)

4 nét

Bộ: (gỗ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

方案 chỉ kế hoạch, phương án, dự án đã được cân nhắc kỹ lưỡng. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, kinh doanh.

Câu ví dụ

  • 我们需要制定一个新的方案。Wǒmen xūyào zhìdìng yīgè xīn de fāng'àn. thanh 3
  • 这个方案很不错。Zhège fāng'àn hěn bùcuò. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 解决方案jiějué fāng'àn thanh 3
  • 设计方案shèjì fāng'àn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.