Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Xīn*jiāng

Nghĩa tiếng Việt

Tân Cương

Âm Hán Việt

tân cương

2 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

13 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ chỉ xuất xứ của sản phẩm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tân cương

Từng chữ

  • tânmới mẻ
  • cươngranh giới đất đai

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 新疆是中国最大的省级行政区。Xīnjiāng shì Zhōngguó zuìdà de shěngjí xíngzhèngqū. thanh 1
  • 新疆的哈密瓜非常甜。Xīnjiāng de hāmìguā fēicháng tián. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.