Từ vựng tiếng Trung
xīn*qí

Nghĩa tiếng Việt

mới lạ, độc đáo, chưa từng thấy

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái rìu)

13 nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho vật, ý tưởng, trải nghiệm mang tính mới lạ, độc đáo. Mang sắc thái tích cực. Hán-Việt: 'tân kỳ'.

Câu ví dụ

  • 这个想法很新奇Zhège xiǎngfǎ hěn xīnqí thanh 4

    Ý tưởng này rất mới lạ

  • 对一切都感到新奇Duì yīqiè dōu gǎndào xīnqí thanh 4

    Cảm thấy mọi thứ đều mới mẻ

  • 新奇的事物Xīnqí de shìwù thanh 1

    Những điều mới lạ

  • 充满新奇感Chōngmǎn xīnqí gǎn thanh 1

    Đầy cảm giác mới mẻ

  • 新奇的体验Xīnqí de tǐyàn thanh 1

    Trải nghiệm mới lạ

Kết hợp thường gặp

  • 新奇感xīnqí gǎn thanh 1

    cảm giác mới lạ

  • 新奇事物xīnqí shìwù thanh 1

    vật mới lạ

  • 充满新奇chōngmǎn xīnqí thanh 1

    đầy mới mẻ

  • 新奇的想法xīnqí de xiǎngfǎ thanh 1

    ý tưởng mới lạ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.