Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiézhāngqiáo斜

Nghĩa tiếng Việt

cầu dây văng

Âm Hán Việt

tà trương kiều

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 斗 (cao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu)

11 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

7 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ kỹ thuật xây dựng cầu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tà trương kiều

Từng chữ

  • 斜tàlệch, vẹo, nghiêng, xiên, chéo
  • 张trươngtreo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)
  • 桥kiềucái cầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这座斜张桥设计非常壮观。Zhè zuò xiézhāngqiáo shèjì fēicháng zhuàngguān thanh 4

    Cây cầu dây văng này thiết kế rất hùng vĩ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.