Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ và theo sau bởi một phân câu làm tân ngữ chỉ sự việc đã được dự tính
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
liệu đáo
Từng chữ
- 料liệuđo, lường tính; liệu đoán; vuốt ve; vật liệu; liều (làm nhiều trong 1 lần)
- 到đáođến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa料到 thường dùng trong câu phủ định 没料到 (không ngờ) hoặc có trạng từ thời gian đứng trước; ít dùng độc lập như 预测 hay 预料.
Câu ví dụ
- 我早就料到他会这样做。
Tôi đã đoán từ lâu là anh ấy sẽ làm vậy.
- 没料到事情会发展得这么快。
Không ngờ mọi thứ lại diễn ra nhanh đến vậy.
- 他料到了对手的策略,提前做好了准备。
Anh ấy đoán trước được chiến thuật của đối thủ và chuẩn bị sẵn sàng từ trước.
- 谁也没料到这场比赛的结果。
Không ai có thể đoán trước được kết quả trận đấu này.
Kết hợp thường gặp
- 没料到
không ngờ tới, không đoán được
- 早就料到
đã đoán trước từ lâu
- 料到结果
đoán trước kết quả
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.