Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như khơi dậy, mài giũa hoặc làm giảm sút tinh thần
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đấu chí
Từng chữ
- 斗đấucao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu
- 志chíghi chép; văn ký sự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về tinh thần sẵn sàng chiến đấu, vượt khó.
Câu ví dụ
- 斗志昂扬
Ý chí chiến đấu cao ngất
- 保持斗志
Giữ ý chí chiến đấu
- 激发斗志
Khơi dậy ý chí
Kết hợp thường gặp
- 斗志旺盛
ý chí dồi dào
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.