Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wén*zhāng

Nghĩa tiếng Việt

bài báo, bài viết, văn chương

Âm Hán Việt

văn chương

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (văn tự, văn bản)

4 nét

Bộ: (đứng, lập)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ thiên và làm tân ngữ cho các động từ như viết, đọc, đăng tải

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

văn chương

Từng chữ

  • vănvăn; vẻ
  • chươngchương (sách); trật tự mạch lạc; điều lệ; con dấu; huy chương

Tầng từ vựng

Chỉ bài báo, bài viết hoặc văn chương nói chung.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.