Từ vựng tiếng Trung
qiāo*mén

Nghĩa tiếng Việt

gõ cửa

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

14 nét

Bộ: (cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

敲门 là động từ kết hợp: 敲 (gõ) + 门 (cửa). Thành ngữ 敲门砖 (viên gạch gõ cửa) chỉ phương tiện để mở đường, đạt được mục đích ban đầu rồi bị bỏ.

Câu ví dụ

  • 有人在敲门。Yǒu rén zài qiāomén. thanh 3

    Có người đang gõ cửa.

  • 请敲门后再进来。Qǐng qiāomén hòu zài jìnlái. thanh 3

    Xin gõ cửa rồi hãy vào.

  • 他轻轻敲门。Tā qīngqīng qiāomén. thanh 1

    Anh ấy gõ cửa nhẹ nhàng.

Kết hợp thường gặp

  • 轻轻敲门qīngqīng qiāomén thanh 1

    gõ cửa nhẹ nhàng

  • 大声敲门dàshēng qiāomén thanh 4

    gõ cửa lớn tiếng

  • 敲门声qiāoménshēng thanh 1

    tiếng gõ cửa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.