Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong thư từ, thông báo, lời mời trang trọng. Thường kết hợp với các động từ như 期待, 光临, 指正. Trang trọng hơn '请' đơn thuần.
Câu ví dụ
- 敬请期待
Xin kính mời quý vị chờ đón
- 敬请各位准时参加
Xin kính mời quý vị đến đúng giờ
- 敬请指正
Xin kính mời chỉ dạy/sửa lỗi
- 敬请光临
Xin kính mời đến thăm
Kết hợp thường gặp
- 敬请垂询
kính mời hỏi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.