Từ vựng tiếng Trung
jìng*yì

Nghĩa tiếng Việt

Kính ý — lòng tôn kính, sự kính trọng bày tỏ với người khác.

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, động tác)

12 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, thư từ chính thức hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn và trân trọng.

Câu ví dụ

  • 我向他表示敬意。Wǒ xiàng tā biǎoshì jìngyì. thanh 3

    Tôi bày tỏ lòng kính trọng với ông ấy.

  • 请向老师转达我们的敬意。Qǐng xiàng lǎoshī zhuǎndá wǒmen de jìngyì. thanh 3

    Nhờ chuyển lời kính trọng của chúng tôi đến thầy giáo.

  • 他的行为赢得了大家的敬意。Tā de xíngwéi yíngdéle dàjiā de jìngyì. thanh 1

    Hành động của anh ấy đã giành được sự kính trọng của mọi người.

  • 致以崇高的敬意。Zhì yǐ chónggāo de jìngyì. thanh 4

    Kính gửi lời kính trọng sâu sắc nhất.

Kết hợp thường gặp

  • 表示敬意biǎoshì jìngyì thanh 3

    bày tỏ lòng kính trọng

  • 致敬意zhì jìngyì thanh 4

    gửi lời kính trọng

  • 崇高的敬意chónggāo de jìngyì thanh 2

    lòng kính trọng sâu sắc

  • 赢得敬意yíngdé jìngyì thanh 2

    giành được sự kính trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.