Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, tai nạn để chỉ hành động giải cứu lực lượng hoặc người bị nạn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cứu viện
Từng chữ
- 救cứucứu giúp
- 援việnbám, víu; viện ra, dẫn ra; viện trợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang trọng, tổ chức. Phân biệt với 帮助 (hỗ trợ thông thường). Thường dùng trong ngữ cảnh thiên tai, tai nạn, chiến tranh.
Câu ví dụ
- 救援队立刻赶往灾区
Đội cứu trợ lập tức lên đường đến vùng thiên tai
- 直升机参与了海上救援行动
Trực thăng tham gia vào hoạt động cứu hộ trên biển
- 被困矿工等待救援长达三天
Thợ mỏ bị kẹt chờ cứu hộ đến ba ngày
- 国际救援组织向受灾国提供帮助
Tổ chức cứu trợ quốc tế hỗ trợ quốc gia bị thiên tai
Kết hợp thường gặp
- 救援队
đội cứu hộ
- 救援行动
chiến dịch cứu hộ
- 紧急救援
cứu trợ khẩn cấp
- 人道救援
cứu trợ nhân đạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.