Từ vựng tiếng Trung
jiù*mìng

Nghĩa tiếng Việt

cứu mạng; kêu cứu — vừa là động từ (cứu tính mạng) vừa là thán từ kêu cứu khẩn cấp

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

救命! dùng như thán từ khẩn cấp (= 'Cứu tôi!'). 救命稻草 là thành ngữ bắt nguồn từ truyện ngụ ngôn, nghĩa là 'hy vọng cuối cùng tưởng như vô nghĩa'. 救命恩人 là người đã cứu mạng mình.

Câu ví dụ

  • 救命啊!有人落水了Jiùmìng a! Yǒu rén luò shuǐ le thanh 4

    Cứu tôi với! Có người rơi xuống nước rồi

  • 医生拼命救命,终于把他救活了Yīshēng pīnmìng jiùmìng, zhōngyú bǎ tā jiù huó le thanh 1

    Bác sĩ nỗ lực cứu chữa, cuối cùng đã cứu sống anh ấy

  • 这种药是他的救命稻草Zhè zhǒng yào shì tā de jiùmìng dàocǎo thanh 4

    Loại thuốc này là cọng rơm cứu mạng của anh ấy

  • 救命恩人是他一生都不会忘记的Jiùmìng ēnrén shì tā yīshēng dōu bù huì wàngjì de thanh 4

    Ân nhân cứu mạng là người anh ấy cả đời không quên

Kết hợp thường gặp

  • 救命稻草jiùmìng dàocǎo thanh 4

    cọng rơm cứu mạng (hy vọng cuối cùng)

  • 救命恩人jiùmìng ēnrén thanh 4

    ân nhân cứu mạng

  • 救命药jiùmìng yào thanh 4

    thuốc cứu sống

  • 呼救命hū jiùmìng thanh 1

    kêu cứu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.