Từ vựng tiếng Trung
gōng*jī

Nghĩa tiếng Việt

công kích — tấn công, đánh vào; chỉ trích, công kích bằng lời nói

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh)

7 nét

Bộ: (hộp mở)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

攻击 dùng cho cả hành động vật lý (quân sự, thể thao) lẫn trừu tượng (chỉ trích, bài xích). 人身攻击 (công kích cá nhân) là hành vi được coi là thiếu văn minh trong tranh luận. Trái nghĩa: 防守 (phòng thủ).

Câu ví dụ

  • 敌军对城市发动了攻击。Díjūn duì chéngshì fādòngle gōngjī. thanh 2

    Quân địch đã mở cuộc tấn công vào thành phố.

  • 他的言论遭到了媒体的猛烈攻击。Tā de yánlùn zāodào le méitǐ de měngliè gōngjī. thanh 1

    Phát ngôn của anh ấy đã bị truyền thông công kích dữ dội.

  • 网络攻击已经成为新的安全威胁。Wǎngluò gōngjī yǐjīng chéngwéi xīn de ānquán wēixié. thanh 3

    Tấn công mạng đã trở thành mối đe dọa an ninh mới.

  • 她面对攻击依然保持冷静。Tā miànduì gōngjī yīrán bǎochí lěngjìng. thanh 1

    Cô ấy vẫn bình tĩnh trước các cuộc công kích.

Kết hợp thường gặp

  • 发动攻击fādòng gōngjī thanh 1

    phát động tấn công

  • 网络攻击wǎngluò gōngjī thanh 3

    tấn công mạng

  • 人身攻击rénshēn gōngjī thanh 2

    công kích cá nhân

  • 遭到攻击zāodào gōngjī thanh 1

    bị tấn công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.