Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǎixiángēngzhāng改

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi chế độ hoặc phương pháp làm việc

Âm Hán Việt

cải huyền canh trương

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

7 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

8 nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

7 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh cải cách hoặc thay đổi chính sách

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cải huyền canh trương

Từng chữ

  • 改cảisửa đổi, thay đổi
  • 弦huyềndây đàn, dây cung; trăng non
  • 更canhcanh giờ; càng, hơn
  • 张trươngtreo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公司面临困境,必须改弦更张。Gōngsī miànlín kùnjìng, bìxū gǎixiángēngzhāng thanh 1

    Công ty đang đối mặt với khó khăn, cần phải thay đổi phương pháp làm việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.